祛疑

祛疑
khư nghi

giải nghi; xua tan nghi ngờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải nghi; xua tan nghi ngờ

    • Xin bạn giúp tôi giải tỏa nghi ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.