祖辈

祖辈
bèi
tổ bối

thế hệ trước; tổ tiên; bậc trên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thế hệ trước; tổ tiên; bậc trên

    • Tổ tiên của tôi là người Trung Quốc.

  2. danh từ

    tổ tiên; ông cha

    • Tổ tiên của tôi đều là nông dân.

  3. danh từ

    tổ tiên; ông bà tổ tiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.