社科院

社科院
Shèyuàn
xã khoa viện

Viện Khoa học Xã hội (Trung Quốc); CASS

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Khoa học Xã hội (Trung Quốc); CASS

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.