Tới nội dung chính

社工

社工
shègōng
xã công

công nhân xã hội; social work

2 nghĩa#18578
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công nhân xã hội; social work

    • 。

      Cô ấy là một nhân viên xã hội.

  2. 貳名danh từ

    công tác xã hội; cộng tác viên xã hội

社
shè
xã
BỘ THỦ⽰
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu