社交舞

社交舞
shèjiāo
xã giao vũ

khiêu vũ giao tiếp; nhảy đầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khiêu vũ giao tiếp; nhảy đầm

    • Cô ấy thích khiêu vũ xã giao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.