示教

示教
shìjiāo
thị giao

hướng dẫn thực hành; dạy bằng cách chỉ bảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hướng dẫn thực hành; dạy bằng cách chỉ bảo

    • Cô giáo hướng dẫn chúng tôi cách làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.