示指

示指
shìzhǐ
thị chỉ

ngón trỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón trỏ

    • Ngón trỏ của tôi bị thương rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.