示好

示好
shìhǎo
thị hảo

có màu; màu sắc

2 nghĩa#41743
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. có màu; màu sắc

  2. có màu; (chỉ kim loại) màu; (chỉ người) không phải da trắng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.