示众

示众
shìzhòng
thị chúng

công khai phô bày; treo cổ xứ đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    công khai phô bày; treo cổ xứ đình

    • Anh ta bị đem ra thị chúng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.