磷虾

磷虾
línxiā
lân hà

tôm nhỏ; cua tôm; krill

1 nghĩa#39119
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tôm nhỏ; cua tôm; krill

    • Tôm krill là động vật giáp xác nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.