磷肥

磷肥
línféi
lân phì

phân lân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân lân

    • Phân lân rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.