磷石

磷石
línshí
lân thạch

lân đá; mica

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lân đá; mica

    • Lân thạch là một loại khoáng vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.