磨砂

磨砂
shā
ma sa

chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám

    • Dùng kem tẩy tế bào chết để chà xát.

  2. động từ

    mài nhám; làm mờ (bề mặt)

    • Cái cốc thủy tinh này là loại mờ.

  3. tính từ

    mài cát; mờ nhám

    • Loại kính mờ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.