磨皮

磨皮
ma bì

mài da; làm mịn da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mài da; làm mịn da

    • Phần mềm này có thể làm mịn da.

  2. động từ

    làm mịn da; trơn da

    • Thẩm mỹ viện này cung cấp dịch vụ mài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.