Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
/
磨快
磨快
ma khoái
vót nhọn; gọt nhọn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vót nhọn; gọt nhọn
- 。
Anh ấy đã mài sắc con dao.
- 貳动động từ
mài sắc; đánh bóng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
磨快
Phồn thể磨
ma khoái
vót nhọn; gọt nhọn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vót nhọn; gọt nhọn
- 。
Anh ấy đã mài sắc con dao.
- 貳动động từ
mài sắc; đánh bóng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu