磨人

磨人
rén
ma nhân

đáng tức; bực bội

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng tức; bực bội

    • Đứa trẻ này thật phiền phức.

  2. tính từ

    tốn công; phiền não; mệt đầu

    • Công việc này quá phiền phức.

  3. động từ

    hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)

    • Đứa trẻ này thật phiền phức.

  4. tính từ

    quấy rầy; làm phiền; nhõng nhẽo

    • Đứa trẻ này thật khó chiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.