磅礴

磅礴
páng
bảng bạc

hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hùng vĩ; bao la; khí thế hùng tráng

    • Khí thế hùng vĩ.

  2. động từ

    bao la; hùng vĩ

    • Nước mưa xối xả đổ xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.