磁阻

磁阻
từ trở

từ trở từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ trở từ

    • Từ trở là điện trở trong mạch từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.