磁链

磁链
liàn
từ liên

(máy tính) liên kết nam châm; magnet link

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (máy tính) liên kết nam châm; magnet link

    • Liên kết từ tính này có thể tải phim.

  2. danh từ

    từ thông móc vòng; liên kết từ thông (điện từ học)

    • Từ liên là một khái niệm quan trọng trong điện từ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.