/
磁链
磁链
từ liên
(máy tính) liên kết nam châm; magnet link
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(máy tính) liên kết nam châm; magnet link
- 。
Liên kết từ tính này có thể tải phim.
- 貳名danh từ
từ thông móc vòng; liên kết từ thông (điện từ học)
- 。
Từ liên là một khái niệm quan trọng trong điện từ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
磁链
Phồn thể磁鏈
từ liên
(máy tính) liên kết nam châm; magnet link
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(máy tính) liên kết nam châm; magnet link
- 。
Liên kết từ tính này có thể tải phim.
- 貳名danh từ
từ thông móc vòng; liên kết từ thông (điện từ học)
- 。
Từ liên là một khái niệm quan trọng trong điện từ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu