磁铁

磁铁
tiě
từ thiết

nam châm

1 nghĩa#22189
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nam châm

    • Nam châm có thể hút sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.