磁头

磁头
tóu
từ đầu

có tin vui; có thai (mang bầu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    có tin vui; có thai (mang bầu)

    • Cái đầu từ này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.