磁力

磁力
từ lực

lực từ; từ lực

2 nghĩa#31031
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lực từ; từ lực

    • Lực từ là một trong những lực cơ bản của tự nhiên.

  2. danh từ

    từ trường; lực từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.