碾砣

碾砣
niǎntuó
niễn đà

con lăn; trục lăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con lăn; trục lăn

    • Cái con lăn này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.