碳黑

碳黑
tànhēi
thán hắc

khói dầu mỡ; bồ hóng từ dầu mỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khói dầu mỡ; bồ hóng từ dầu mỡ

    • Bồ hóng là một loại bột màu đen.

  2. danh từ

    than đen; than bột

    • Carbon black là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.