碳酸

碳酸
tànsuān
thán toan

axit carbonic; carbonate

2 nghĩa#47773
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit carbonic; carbonate

    • Axit cacbonic là một loại axit yếu.

  2. danh từ

    cacbônat; axit carbonic

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.