碳水

碳水
tànshuǐ
thán thuỷ

thời kỳ ở cữ (một tháng sau sinh); thời kỳ hậu sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ ở cữ (một tháng sau sinh); thời kỳ hậu sản

    • Tôi thích ăn tinh bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.