碰损

碰损
pèngsǔn
bính tổn

bị va đập; tổn thương do va chạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bị va đập; tổn thương do va chạm

    • Những trái cây này có vết bầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.