Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
/
碰击
碰击
bính kích
va; đụng; đâm vào; va chạm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
va; đụng; đâm vào; va chạm
- 。
Quả bóng đập vào tường.
- 貳动động từ
nguyệt thực một phần
- 參动động từ
lung lay; dao động
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ碰击
Phồn thể碰擊
bính kích
va; đụng; đâm vào; va chạm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
va; đụng; đâm vào; va chạm
- 。
Quả bóng đập vào tường.
- 貳动động từ
nguyệt thực một phần
- 參动động từ
lung lay; dao động
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu