Tới nội dung chính

崖

崖
yá
nhai
⼭bộ sơn · 11 nét

vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

3 nghĩa#24683
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

    • 。

      Anh ấy đứng trên mép vách đá.

  2. 貳名danh từ

    vách đá; bờ dốc đứng

  3. 參名danh từ

    Cách đọc ở Đài Loan [yai2]

崖
yá
nhai
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu