/
岩
岩
nham
⼭bộ sơn · 8 nétđá; đá tảng; nham thạch
2 nghĩa#30054
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đá; đá tảng; nham thạch
- 貳
vách đá; bờ dốc đứng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
岩
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đá; đá tảng; nham thạch
- 貳
vách đá; bờ dốc đứng
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.