峭壁

峭壁
qiào
tiễu bích

vách đá; bờ dốc đứng

3 nghĩa#36089
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vách đá; bờ dốc đứng

    • Anh ấy đứng bên vách đá.

  2. danh từ

    vách đá dựng đứng; vách đứng

    • Ngọn núi này có những vách đá dốc.

  3. danh từ

    vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

    • Anh ấy đứng ở rìa vách đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.