碘酸

碘酸
diǎnsuān
điển toan

axit iodat; iodic acid

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit iodat; iodic acid

    • Iodic acid là một loại axit vô cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.