- 石thạch(đá)BỘ
- 卒tốt(người lính, kết thúc)HÌNH THANH
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
kim cương nhỏ; mẫu nhỏ
kim cương nhỏ; mẫu nhỏ
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đính kim cương nhỏ.
kim cương nhỏ; mảnh kim cương; kim cương tạp
Chiếc nhẫn này được đính nhiều viên kim cương nhỏ.
mảnh kim cương nhỏ; kim cương vụn
Chiếc nhẫn này được đính những viên kim cương vụn.
mảnh kim cương nhỏ; bụi kim cương
Kim cương vụn rất nhỏ.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
kim cương nhỏ; mẫu nhỏ
kim cương nhỏ; mẫu nhỏ
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đính kim cương nhỏ.
kim cương nhỏ; mảnh kim cương; kim cương tạp
Chiếc nhẫn này được đính nhiều viên kim cương nhỏ.
mảnh kim cương nhỏ; kim cương vụn
Chiếc nhẫn này được đính những viên kim cương vụn.
mảnh kim cương nhỏ; bụi kim cương
Kim cương vụn rất nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.