碎片

碎片
suìpiàn
toái phiến

huyện Hội Ninh

1 nghĩa#4289
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Hội Ninh

    破裂后的小块物体pòliè hòu de xiǎokuài wùtǐ

    • Mảnh vỡ thủy tinh rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.