碍难

碍难
àinán
ngại nan

bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn

    • Việc này khó giải quyết.

  2. tính từ

    chuyện tầm phào; chuyện vô thưởng vô phạt; chuyện linh tinh

  3. tính từ

    khó xử; ngại khó

    • Chuyện này tôi ngại khó mở lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.