/
确
确
xác
⽯bộ thạch · 12 nétthực; thật; thực sự
4 nghĩa#43916
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thực; thật; thực sự
- 。
Tin tức này là thật.
- 貳形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
- 參形tính từ
dai giòn; dai và đàn hồi
- 。
Tin tức này là xác thực.
- 肆形tính từ
cuối tháng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
确
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thực; thật; thực sự
- 。
Tin tức này là thật.
- 貳形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
- 參形tính từ
dai giòn; dai và đàn hồi
- 。
Tin tức này là xác thực.
- 肆形tính từ
cuối tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu