Tới nội dung chính

确

确
què
xác
⽯bộ thạch · 12 nét

thực; thật; thực sự

4 nghĩa#43916
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thực; thật; thực sự

    • 。

      Tin tức này là thật.

  2. 貳形tính từ

    thật; thực; đặc (không rỗng)

  3. 參形tính từ

    dai giòn; dai và đàn hồi

    • 。

      Tin tức này là xác thực.

  4. 肆形tính từ

    cuối tháng

确
què
xác
BỘ THỦ⽯
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu