- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hạ cánh cứng; suy thoái kinh tế
hạ cánh cứng; suy thoái kinh tế
Hạ cánh cứng của nền kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến chúng ta.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hạ cánh cứng; suy thoái kinh tế
hạ cánh cứng; suy thoái kinh tế
Hạ cánh cứng của nền kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến chúng ta.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.