硬蕊

硬蕊
yìngruǐ
ngạnh nhuỵ

mạnh mẽ; cứng rắn; căn bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạnh mẽ; cứng rắn; căn bản

    • Anh ấy thích nghe nhạc hardcore.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.