硬笔

硬笔
yìng
ngạnh bút

bút cứng; bút mực; bút chì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút cứng; bút mực; bút chì

    • Tôi thích dùng bút cứng để viết chữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.