硬皮

硬皮
yìng
ngạnh bì

vỏ cứng; lớp vỏ rắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ cứng; lớp vỏ rắn

    • Lớp vỏ cứng của bánh mì rất giòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.