硬水

硬水
yìngshuǐ
ngạnh thuỷ

ban đầu; lúc đầu; khởi đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ban đầu; lúc đầu; khởi đầu

    • Nước cứng chứa khoáng chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.