硬扎

硬扎
yìngzhā
ngạnh trát

mạnh; cường tráng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh; cường tráng

    • Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.

  2. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Cái cây này rất chắc chắn.

  3. tính từ

    tuyệt vời; xuất sắc

    • Người này rất tuyệt vời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.