硫醇

硫醇
liúchún
lưu thuần

người lao động thay thế; công nhân thế chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lao động thay thế; công nhân thế chỗ

    • Thiol là một loại hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.