硫酸铜

硫酸铜
liúsuāntóng
lưu toan đồng

sunfat đồng; axit sulfuric đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sunfat đồng; axit sulfuric đồng

    • Đồng sulfat là một hóa chất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.