硫酸铁

硫酸铁
liúsuāntiě
lưu toan thiết

sắt sunfat; ferrous sulfat (FeSO₄)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sắt sunfat; ferrous sulfat (FeSO₄)

    • Ferrous sulfate là một hóa chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.