硫酸钡

硫酸钡
liúsuānbèi
lưu toan bối

barium sulfate; lưu huỳnh hóa bari

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    barium sulfate; lưu huỳnh hóa bari

    • Bari sulfat là một loại tinh thể màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.