硫酸钠

硫酸钠
liúsuān
lưu toan nột

natri sunfat; natri sulfate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    natri sunfat; natri sulfate

    • Natri sulfat là một chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.