硫茚

硫茚
liúyìn

benzenotiophene; lưu yìn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    benzenotiophene; lưu yìn

    • Benzothiophene là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.