硫棒

硫棒
liúbàng
lưu bổng

lưu bang; que lưu huỳnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu bang; que lưu huỳnh

    • Que diêm lưu huỳnh là một loại hóa chất.

  2. danh từ

    lưu huỳnh cuộn; que lưu huỳnh

    • Lưu bổng là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.