硝酸

硝酸
xiāosuān
tiêu toan

axit nitric; axit HNO₃

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit nitric; axit HNO₃

    • Axit nitric là một loại axit mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.